Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
other看得出 là dạng khả năng (potential complement) của 看出; dạng phủ định là 看不出; không nhầm với 看出来 (đã nhìn ra — đã hoàn thành).
Câu ví dụ
- 从他的表情看得出他很不高兴。
Qua nét mặt có thể thấy anh ấy rất không vui.
- 你看得出这幅画的作者是谁吗?
Bạn có nhìn ra tác giả của bức tranh này là ai không?
- 一眼就看得出她是个有经验的老师。
Nhìn một cái là nhìn ra ngay cô ấy là giáo viên có kinh nghiệm.
- 从细节中看得出他对工作有多认真。
Qua các chi tiết nhỏ có thể thấy được anh ấy nghiêm túc với công việc đến mức nào.
Kết hợp thường gặp
- 一眼看得出
nhìn một cái là ra ngay
- 从…看得出
qua... có thể nhìn ra được
- 看不出
không nhìn ra được (dạng phủ định)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.