Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
péngménbìhù

Nghĩa tiếng Việt

nhà tranh vách đất (nhà nghèo nàn)

Âm Hán Việt

truân môn cách hộ

4 chữ25 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mắt; khoản mục)

9 nét

Bộ: (cái cửa; loài, loại, thứ, môn)

3 nét

Bộ: (thay đổi; da thú đã cạo lông; bỏ đi, bãi đi)

9 nét

Bộ: (cửa một cánh; hộ gia đình)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thành ngữ miêu tả ngôi nhà đơn sơ, làm bằng vật liệu thô sơ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

truân môn cách hộ

Từng chữ

  • truânmắt lim dim
  • môncái cửa; loài, loại, thứ, môn
  • cáchthay đổi; da thú đã cạo lông; bỏ đi, bãi đi
  • hộcửa một cánh; nhà

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.