Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词
qǐxiān

Nghĩa tiếng Việt

trước đây, lúc đầu

Âm Hán Việt

truân tiên

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mắt; khoản mục)

9 nét

Bộ: (đứa trẻ; con (từ xưng hô với cha mẹ))

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词

Dùng để chỉ thời điểm bắt đầu hoặc trước khi một sự việc thay đổi

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

truân tiên

Từng chữ

  • truânmắt lim dim
  • tiêntrước

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 起先我不太明白,后来才懂了。Qǐxiān wǒ bù tài míngbái, hòulái cái dǒng le thanh 3

    Lúc đầu tôi không hiểu lắm, sau này mới hiểu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.