Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
xiāng*jiàn相

Nghĩa tiếng Việt

gặp mặt, gặp nhau

Âm Hán Việt

tương kiến

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 目 (mắt; khoản mục)

9 nét

Bộ: 見 (tỏ rõ, hiện ra)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm vị ngữ trong văn viết hoặc các diễn đạt mang tính trang trọng

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

tương kiến

Từng chữ

  • 相tươngqua lại lẫn nhau; tự mình xem xét
  • 见kiếngặp, thấy

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 多年未见,他们终于相见了。Duōnián wèi jiàn, tāmen zhōngyú xiāngjiàn le. thanh 1
  • 期待下次与你相见。Qīdài xià cì yǔ nǐ xiāngjiàn. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.