Từ vựng tiếng Trung
diàn*zǐ
yóu*jiàn

Nghĩa tiếng Việt

Email, thư điện tử

4 chữ21 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mưa)

5 nét

Bộ: (con)

3 nét

Bộ: (gò đất)

7 nét

Bộ: (người)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

danh từ

电子邮件 là từ hoàn chỉnh cho email. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường gọi tắt là 邮件 hoặc Email (mượn từ tiếng Anh). Động từ đi kèm thường là 发 (gửi), 收 (nhận), 写 (viết). Lưu ý: 电邮 là cách gọi tắt khác.

Câu ví dụ

  • 请给我发一封电子邮件。Qǐng gěi wǒ fā yī fēng diànzǐ yóujiàn. thanh 3
  • 我每天都会检查电子邮件。Wǒ měitiān dōu huì jiǎnchá diànzǐ yóujiàn. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 发送电子邮件fāsòng diànzǐ yóujiàn thanh 1
  • 电子邮件地址diànzǐ yóujiàn dìzhǐ thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.