Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
dú*shēng*nǚ独

Nghĩa tiếng Việt

Con gái độc nhất

Âm Hán Việt

độc sinh, sanh nữ

3 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 犬 (con chó)

9 nét

Bộ: 生 (sinh đẻ; sống)

5 nét

Bộ: 女 (đàn bà, con gái)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là danh từ chỉ người, thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

độc sinh, sanh nữ

Từng chữ

  • 独độcmột mình; con độc (một giống vượn)
  • 生sinh, sanhsinh đẻ; sống
  • 女nữđàn bà, con gái

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 她是家里的独生女。Tā shì jiālǐ de dúshēngnǚ. thanh 1
  • 作为独生女,她受到了父母更多的关爱。Zuòwéi dúshēngnǚ, tā shòudào le fùmǔ gèng duō de guān'ài. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.