Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
liè*rì烈

Nghĩa tiếng Việt

nắng gắt, mặt trời gay gắt

Âm Hán Việt

liệt nhật

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 火 (lửa)

10 nét

Bộ: 日 (Mặt Trời; ngày)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm chủ ngữ hoặc đi kèm giới từ để tạo thành trạng ngữ chỉ thời tiết nắng nóng

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

liệt nhật

Từng chữ

  • 烈liệtcháy mạnh; nồng (mùi, hương)
  • 日nhậtMặt Trời; ngày

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 烈日当空,气温很高。Lièrì dāngkōng, qìwēn hěn gāo. thanh 4
  • 在烈日下工作很辛苦。Zài lièrì xià gōngzuò hěn xīnkǔ. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.