Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
qì*lì

Nghĩa tiếng Việt

sức lực, khí lực

Âm Hán Việt

khí lực

2 chữ6 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (khí, hơi)

4 nét

Bộ: (sức lực)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường kết hợp với các động từ như tiêu hao, phí, dùng hết

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

khí lực

Từng chữ

  • khíkhí, hơi
  • lựcsức lực

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他已经没有气力再继续走了。Tā yǐjīng méiyǒu qìlì zài jìxù zǒu le. thanh 1
  • 这件工作很费气力。Zhè jiàn gōngzuò hěn fèi qìlì. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.