Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từ歌手 là người chuyên nghiệp hát nhạc. Trong giao tiếp, người ta thường gọi 'singer' hoặc 'ca sĩ'. Lưu ý: 歌手 khác với 歌星 (ngôi sao nhạc) — 歌星 là ca sĩ rất nổi tiếng. 还有一个词是 唱歌的人 (người hát), nhưng这个 là cách nói bình dân.
Câu ví dụ
- 她是我最喜欢的歌手。
- 很多年轻人都想成为歌手。
Kết hợp thường gặp
- 流行歌手
- 著名歌手
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.