Từ vựng tiếng Trung
biāo*zhǔn

Nghĩa tiếng Việt

tiêu chuẩn, chuẩn mực; mức độ

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây)

9 nét

Bộ: (nước đá)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ / tính từ

标准 là danh từ chỉ tiêu chuẩn, chuẩn mực. Là từ ghép Hán-Việt 'tiêu chuẩn'. Có thể dùng như tính từ khi diễn tả mức độ.

Câu ví dụ

  • 这是很高的标准。Zhè shì hěn gāo de biāozhǔn. thanh 4
  • 我们要按照标准做事。Wǒmen yào ànzhào biāozhǔn zuòshì. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 国家标准guójiā biāozhǔn thanh 2
  • 高标准gāo biāozhǔn thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.