Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
yùntóuzhuànxiàng晕

Nghĩa tiếng Việt

choáng váng mất phương hướng

Âm Hán Việt

vựng đầu chuyển hướng

4 chữ29 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 日 (Mặt Trời; ngày)

10 nét

Bộ: 大 (to, lớn)

5 nét

Bộ: 車 (cái xe)

8 nét

Bộ: 口 (mồm, miệng; cửa)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng khi bị rối loạn, không biết phương hướng

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

vựng đầu chuyển hướng

Từng chữ

  • 晕vựngvầng sáng của mặt trời, mặt trăng
  • 头đầucái đầu
  • 转chuyểnquay vòng, chuyển, đổi
  • 向hướnghướng, phía; hướng vào, nhằm vào

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这道题把我搞得晕头转向。Zhè dào tí bǎ wǒ gǎodé yùntóuzhuànxiàng thanh 4

    Câu hỏi này làm tôi choáng váng mất phương hướng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.