Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ chỉ tình trạng không thể làm gì trước một vấn đề.
Câu ví dụ
- 我对这件事无能为力
Tôi bất lực trước việc này
- 面对灾难,人类无能为力
Trước thảm họa, con người bất lực
- 医生也无能为力
Bác sĩ cũng bất lực
- 感到无能为力
Cảm thấy bất lực
- 不再无能为力
Không còn bất lực nữa
Kết hợp thường gặp
- 束手无策
bó tay, không biết làm gì
- 爱莫能助
muốn giúp nhưng không thể
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.