Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ đứng sau chủ ngữ để biểu thị sự bất lực trước một sự việc nào đó
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
vô năng vi, vị lực
Từng chữ
- 无vôkhông có
- 能năngkhả năng, có thể
- 为vi, vịbởi vì; giúp cho
- 力lựcsức lực
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ chỉ tình trạng không thể làm gì trước một vấn đề.
Câu ví dụ
- 我对这件事无能为力
Tôi bất lực trước việc này
- 面对灾难,人类无能为力
Trước thảm họa, con người bất lực
- 医生也无能为力
Bác sĩ cũng bất lực
- 感到无能为力
Cảm thấy bất lực
- 不再无能为力
Không còn bất lực nữa
Kết hợp thường gặp
- 束手无策
bó tay, không biết làm gì
- 爱莫能助
muốn giúp nhưng không thể
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.