Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Dùng để cảnh báo về thái độ chủ quan
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
điệu dĩ khinh tâm
Từng chữ
- 掉điệurơi, rớt; mất; giảm sút; lay động, vẫy
- 以dĩlấy, dùng; để; vì; (trong 以前, 以后)
- 轻khinhnhẹ; trẻ; nhẹ nhàng; coi nhẹ
- 心tâmlòng; tim
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 面对困难,我们绝不能掉以轻心。
Đối mặt với khó khăn, chúng ta tuyệt đối không được chủ quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.