Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
shǒuzúwúcuò

Nghĩa tiếng Việt

bối rối không biết làm sao

Âm Hán Việt

thủ túc vô thố

4 chữ26 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái tay)

4 nét

Bộ: (chân thú; đầy đủ)

7 nét

Bộ: (không có)

4 nét

Bộ: (cái tay)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để mô tả trạng thái hoảng loạn, không biết xử lý tình huống thế nào

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

thủ túc vô thố

Từng chữ

  • thủcái tay
  • túcchân thú; đầy đủ
  • không có
  • thốthi thố ra; bãi bỏ; bắt tay vào làm, lo liệu

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 面对突发状况,他感到手足无措。Miànduì tūfā zhuàngkuàng, tā gǎndào shǒuzúwúcuò thanh 4

    Đối mặt với tình huống bất ngờ, anh ấy cảm thấy bối rối không biết làm sao

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.