Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
shǒutíbāo

Nghĩa tiếng Việt

túi xách tay

Âm Hán Việt

thủ đề bao

3 chữ21 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái tay)

4 nét

Bộ: (cái tay)

12 nét

Bộ: (bao bọc, ôm lấy)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Chỉ loại túi có quai xách

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thủ đề bao

Từng chữ

  • thủcái tay
  • đềnắm lấy; mang; nhấc lên
  • baobao, túi, gói; bao bọc; vây quanh, quây quanh; thầu, thuê; bảo đảm, cam đoan; bao cấp; cục, bướu, khối u; bánh bao

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 她把手提包放在桌子上。Tā bǎ shǒutíbāo fàng zài zhuōzi shàng thanh 1

    Cô ấy đặt túi xách lên bàn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.