Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
màntiáosīlǐ慢

Nghĩa tiếng Việt

chậm rãi, từ tốn, không vội vàng

Âm Hán Việt

mạn điều tư lí

4 chữ44 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 心 (lòng; tim)

14 nét

Bộ: 木 (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

7 nét

Bộ: 斤 (cái rìu; cân (đơn vị khối lượng))

12 nét

Bộ: 玉 (viên ngọc, đá quý; đẹp)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để miêu tả phong thái làm việc hoặc nói chuyện từ tốn

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

mạn điều tư lí

Từng chữ

  • 慢mạnchậm chạp; khoan, trì hoãn
  • 条điềuđiều khoản, khoản mục; sọc, vằn, sợi; cành cây
  • 斯tưtách ra, tẽ ra; ấy, đó
  • 理líquản lý; xử lý; sửa sang; chỉnh lý; sắp xếp; quan tâm; để ý; chú ý; sửa ngọc; làm ngọc

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他说话总是慢条斯理的。Tā shuōhuà zǒngshì màntiáosīlǐ de thanh 1

    Anh ấy nói chuyện lúc nào cũng từ tốn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.