Từ vựng tiếng TrungThán từ叹词
qiěmàn

Nghĩa tiếng Việt

tạm dừng, khoan đã

Âm Hán Việt

thả mạn

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

5 nét

Bộ: (lòng; tim)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Thán từ叹词

Dùng để yêu cầu người khác dừng lại hoặc chờ đợi

  • Thán từ 叹词

    Bộc lộ cảm xúc hoặc dùng để gọi đáp: 啊, 哦, 喂. Đứng tách riêng ở đầu câu, không làm thành phần câu.

Âm Hán Việt

thả mạn

Từng chữ

  • thảvừa; cứ
  • mạnchậm chạp; khoan, trì hoãn

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 且慢,听我把话说完。Qiěmàn, tīng wǒ bǎ huà shuōwán thanh 3

    Khoan đã, nghe tôi nói hết câu đã

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.