Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
gǎntànjù感

Nghĩa tiếng Việt

câu cảm thán

Âm Hán Việt

cảm thán cú, câu

3 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 心 (lòng; tim)

13 nét

Bộ: 口 (mồm, miệng; cửa)

5 nét

Bộ: 口 (mồm, miệng; cửa)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng trong ngữ pháp để chỉ loại câu biểu đạt cảm xúc mạnh

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

cảm thán cú, câu

Từng chữ

  • 感cảmcảm thấy; cảm động; tình cảm
  • 叹thánkêu, than thở; tấm tắc khen; ngân dài giọng
  • 句cú, câucâu nói

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这真是一个美丽的感叹句。Zhè zhēn shì yīgè měilì de gǎntànjù thanh 4

    Đây quả thực là một câu cảm thán đẹp

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.