Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaBóng do vật thể cản sáng tạo ra. Vận dụng: 影子也找不着 = biến mất hoàn toàn.
Câu ví dụ
- 太阳下山了,地上的影子变长了。
Mặt trời lặn rồi, bóng trên đất dài ra.
- 他跑得像影子一样快。
Anh ấy chạy nhanh như bóng.
- 灯光在墙上投下影子。
Ánh đèn chiếu bóng lên tường.
Kết hợp thường gặp
- 人的影子
- 影子都没有
- 看见影子
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.