Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
ruòròuqiángshí弱

Nghĩa tiếng Việt

cá lớn nuốt cá bé, mạnh được yếu thua

Âm Hán Việt

nhược nhục cường, cưỡng thực

4 chữ37 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 弓 (cong; cái cung; cung (đơn vị đo, bằng 10 xích))

10 nét

Bộ: 肉 (thịt; cùi quả)

6 nét

Bộ: 弓 (cong; cái cung; cung (đơn vị đo, bằng 10 xích))

12 nét

Bộ: 食 (ăn; đồ ăn; lộc)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thành ngữ miêu tả quy luật tàn khốc nơi kẻ mạnh áp bức kẻ yếu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

nhược nhục cường, cưỡng thực

Từng chữ

  • 弱nhượcyếu, kém; trẻ; gần, suýt soát
  • 肉nhụcthịt; cùi quả
  • 强cường, cưỡngmạnh
  • 食thựcăn; đồ ăn; lộc

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 自然界中存在着弱肉强食的法则。zìránjiè zhōng cúnzài zhe ruòròuqiángshí de fǎzé thanh 4

    Trong tự nhiên tồn tại quy luật mạnh được yếu thua

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.