Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
bāshānshǔshuǐ

Nghĩa tiếng Việt

non sông vùng Ba Thục (Trùng Khánh, Tứ Xuyên)

Âm Hán Việt

ba san, sơn thục thủy

4 chữ24 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mình; chính mình; bản thân)

4 nét

Bộ: (núi; mồ mả)

3 nét

Bộ: (loài sâu bọ)

13 nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thành ngữ dùng để chỉ cảnh quan thiên nhiên vùng Tứ Xuyên và Trùng Khánh

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

ba san, sơn thục thủy

Từng chữ

  • bamong ngóng; dính, bén, sát, bám; liền, ở cạnh; miếng cháy cơm
  • san, sơnnúi; mồ mả
  • thụccon ngài; đất Thục, nước Thục
  • thủynước; sao Thuỷ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.