Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
duìkàngxìngmáodùn对

Nghĩa tiếng Việt

mâu thuẫn đối kháng

Âm Hán Việt

đối kháng tính mâu thuẫn

5 chữ34 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 寸 (tấc (đơn vị đo chiều dài))

5 nét

Bộ: 手 (cái tay)

7 nét

Bộ: 心 (lòng; tim)

8 nét

Bộ: 矛 (xà mâu (binh khí))

5 nét

Bộ: 目 (mắt; khoản mục)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thuật ngữ chính trị/triết học chỉ mâu thuẫn không thể hòa giải

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

đối kháng tính mâu thuẫn

Từng chữ

  • 对đốicặp; đúng; quay về phía; trả lời
  • 抗khángvác; chống lại
  • 性tínhtính tình, tính cách; tính chất, giới tính; mạng sống
  • 矛mâuxà mâu (binh khí)
  • 盾thuẫncái khiên, cái mộc; thanh gỗ ngang ở lan can

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.