Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
ānbāngdìngguó

Nghĩa tiếng Việt

an bang định quốc, làm cho đất nước thái bình

Âm Hán Việt

an bang định quốc

4 chữ28 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà, nóc nhà)

6 nét

Bộ: (vùng đất nhỏ)

6 nét

Bộ: (mái nhà, nóc nhà)

8 nét

Bộ: (vòng vây, khung bao quanh)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ dùng cho tài năng trị quốc

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

an bang định quốc

Từng chữ

  • anyên tĩnh, yên lành; làm yên lòng; an toàn; dự định
  • bangbang, nước
  • địnhđịnh; yên lặng
  • quốcđất nước, quốc gia

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他有安邦定国的才能。Tā yǒu ānbāngdìngguó de cáinéng thanh 1

    Anh ấy có tài an bang định quốc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.