Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
Dàzéxiāngqǐyì

Nghĩa tiếng Việt

cuộc khởi nghĩa Đại Trạch Hương (thời nhà Tần)

Âm Hán Việt

đại, thái trạch hương khởi nghĩa

5 chữ27 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (to, lớn)

3 nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

8 nét

Bộ: (nhỏ bé)

3 nét

Bộ: (chạy; tẩu (tiếng xưng hô))

10 nét

Bộ: 丿 (nét phẩy, nét xiên trái)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Sự kiện lịch sử nổi tiếng

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

đại, thái trạch hương khởi nghĩa

Từng chữ

  • đại, tháito, lớn
  • trạchcái đầm (hồ đầm)
  • hươnglàng; thôn quê, nông thôn; quê hương
  • khởibắt đầu; đứng dậy
  • nghĩanghĩa khí

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.