Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThuật ngữ khoa học nghiên cứu cấu trúc, lịch sử phát triển của Trái Đất.
Câu ví dụ
- 研究地质结构
Nghiên cứu cấu trúc địa chất
- 地质勘探
Thăm dò địa chất
- 地质学家
Nhà địa chất học
- 地质变化
Biến đổi địa chất
- 地质年代
Thời đại địa chất
Kết hợp thường gặp
- 地质学
khoa địa chất
- 地质结构
cấu trúc địa chất
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.