Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
guómín国
jīngjì民

Nghĩa tiếng Việt

Nền kinh tế quốc dân

Âm Hán Việt

quốc dân kinh tế, tể

4 chữ30 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 囗 (vòng vây, khung bao quanh)

8 nét

Bộ: 氏 (họ)

5 nét

Bộ: 糸 (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

8 nét

Bộ: 水 (nước; sao Thuỷ)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Tổng thể các ngành sản xuất và dịch vụ của một nước

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

quốc dân kinh tế, tể

Từng chữ

  • 国quốcđất nước, quốc gia
  • 民dânngười dân, người, dân
  • 经kinhdây vải; kinh sách; trải qua, chịu đựng
  • 济tế, tểgiúp đỡ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.