Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
qìxiètǐcāo器

Nghĩa tiếng Việt

thể dục dụng cụ

Âm Hán Việt

khí giới thể thao, tháo

4 chữ50 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 口 (mồm, miệng; cửa)

16 nét

Bộ: 木 (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

11 nét

Bộ: 人 (người)

7 nét

Bộ: 手 (cái tay)

16 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Môn thể thao sử dụng các thiết bị như xà đơn, xà kép

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

khí giới thể thao, tháo

Từng chữ

  • 器khíđồ dùng
  • 械giớiđồ khí giới
  • 体thểthân, mình; hình thể; dạng
  • 操thao, tháocầm, nắm; giữ gìn; nói; tập

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.