Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
hélǐhuà合

Nghĩa tiếng Việt

hợp lý hóa

Âm Hán Việt

hợp, cáp lí hóa

3 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 口 (mồm, miệng; cửa)

6 nét

Bộ: 玉 (viên ngọc, đá quý; đẹp)

11 nét

Bộ: 匕 (cái thìa, cái muôi; dao găm)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng khi muốn cải tiến quy trình để đạt hiệu quả cao hơn

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

hợp, cáp lí hóa

Từng chữ

  • 合hợp, cáphợp, vừa ý; nhắm mắt; hợp lại, gộp lại
  • 理líquản lý; xử lý; sửa sang; chỉnh lý; sắp xếp; quan tâm; để ý; chú ý; sửa ngọc; làm ngọc
  • 化hóabiến hoá, biến đổi

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我们需要提出合理化建议。Wǒmen xūyào tíchū hélǐhuà jiànyì thanh 3

    Chúng ta cần đưa ra các đề xuất hợp lý hóa

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.