Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
huàgāngēwéiyùbó化

Nghĩa tiếng Việt

biến chiến tranh thành hòa bình, hữu nghị

Âm Hán Việt

hóa can, cán qua vi, vị ngọc bạch

6 chữ28 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 匕 (cái thìa, cái muôi; dao găm)

4 nét

Bộ: 干 (khô, cạn kiệt; tiếng hão gọi mà không có thực sự)

3 nét

Bộ: 戈 (cái qua, cái mác (binh khí))

4 nét

Bộ: 丶 (nét chấm)

4 nét

Bộ: 玉 (viên ngọc, đá quý; đẹp)

5 nét

Bộ: 巾 (cái khăn)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng để chỉ việc giảng hòa

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

hóa can, cán qua vi, vị ngọc bạch

Từng chữ

  • 化hóabiến hoá, biến đổi
  • 干can, cánkhô, cạn kiệt; tiếng hão gọi mà không có thực sự
  • 戈quacái qua, cái mác (binh khí)
  • 为vi, vịbởi vì; giúp cho
  • 玉ngọcviên ngọc, đá quý; đẹp
  • 帛bạchvải lụa

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.