Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Một loại quỹ tiết kiệm bắt buộc dành cho người lao động để mua nhà
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
trú phòng công uế xí
Từng chữ
- 住trúở; thôi, dừng; còn đấy; lưu luyến
- 房phòngcăn phòng
- 公côngcân bằng; chung; cụ, ông; tước Công (to nhất trong 5 tước); con đực (ngược với: mẫu 母)
- 秽uếcỏ xấu, cỏ dại; bẩn thỉu
- 企xíkiễng chân; mong ngóng
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 公司每月都会为我缴纳住房公积金。
Công ty hàng tháng đều đóng quỹ dự phòng nhà ở cho tôi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.