Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Dùng để chỉ những quy tắc ứng xử trong xã hội
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nhân tình thế cố
Từng chữ
- 人nhânngười
- 情tìnhtình cảm
- 世thếđời, trên đời; nối đời nhau; chỗ quen biết cũ
- 故cốcũ; cho nên; lý do; cố ý, cố tình
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他年纪轻轻,却很懂人情世故。
Anh ấy còn trẻ mà đã rất hiểu sự đời
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.