Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Dùng để mô tả phong thái của một người
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
cử thủ đầu túc
Từng chữ
- 举cửngẩng (đầu), nâng lên, nhấc lên; cử động
- 手thủcái tay
- 投đầuném, quẳng; đưa vào, bỏ vào; hợp với nhau
- 足túcchân thú; đầy đủ
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 举手投足显出一种优雅的风度。
Cử chỉ đi đứng toát lên vẻ phong thái thanh lịch
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.