Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
jǔshǒutóuzú举

Nghĩa tiếng Việt

cử chỉ, hành động, đi đứng

Âm Hán Việt

cử thủ đầu túc

4 chữ27 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 丶 (nét chấm)

9 nét

Bộ: 手 (cái tay)

4 nét

Bộ: 手 (cái tay)

7 nét

Bộ: 足 (chân thú; đầy đủ)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để mô tả phong thái của một người

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

cử thủ đầu túc

Từng chữ

  • 举cửngẩng (đầu), nâng lên, nhấc lên; cử động
  • 手thủcái tay
  • 投đầuném, quẳng; đưa vào, bỏ vào; hợp với nhau
  • 足túcchân thú; đầy đủ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 举手投足显出一种优雅的风度。jǔshǒutóuzú xiǎnchū yī zhǒng yōuyǎ de fēngdù thanh 3

    Cử chỉ đi đứng toát lên vẻ phong thái thanh lịch

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.