Tra chữ Hán
Công cụ
Lộ trình
Bút thuận
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Tra chữ Hán
/ Bộ 歹
Chữ Hán bộ
歹
20 chữ
Sắp xếp:
Số nét
A → Z
Tần suất
歹
dǎi
việc xấu, tồi, trái, bậy
死
sǐ
chết
歼
jiān
giết hết, tiêu diệt
殁
mò
chết, qua đời
殆
dài
nguy khốn; mỏi mệt
残
cán
thiếu; tàn, còn sót lại
殄
tiǎn
hết, đứt
殇
shāng
chết non
殂
cú
phách, vía
殃
yāng
sự rủi ro, tai vạ
殊
shū
chấm dứt, xong hết; khác biệt; rất, lắm
殉
xùn
chết theo người khác
殓
liàn
liệm xác
殍
piǎo
chết đói
殒
yǔn
mất; rụng
殛
jí
giết tróc; án tử hình, xử tử
殚
dān
hết, làm hết, cạn kiệt
殖
zhí
sinh sôi, nảy nở; nhiều, đông
殡
bìn
yên cữu (xác chết nhập quan chưa chôn); vùi lấp
殪
yì
chết, giết
Trang chủ
Công cụ
Lộ trình
Tài khoản