XieHanzi Logo

Món ăn

/cài/

món ăn

/cài/

rau

/chá/

trà

/chī/

ăn

//

uống

/bēi*zi/

cốc

/mǐ*fàn/

cơm

/píng*guǒ/

táo

/shuǐ/

nước

/shuǐ*guǒ/

trái cây

/miàn*bāo/

bánh mì

/miàn*tiáo/

/niú*nǎi/

sữa

/jī*dàn/

trứng gà

/fàn/

bữa ăn

/chī*fàn/

ăn cơm

/hǎo*chī/

ngon (về đồ ăn)

/è/

đói

/bāo*zi/

bánh bao

/wǔ*fàn/

bữa trưa

/ròu/

thịt

/wǎn*fàn/

bữa tối

/zǎo*fàn/

bữa sáng

//

khát

/nǎi/

sữa