Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

uống

1 chữ12 nétTrong 6 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '喝' có bộ '口' nghĩa là 'miệng', chỉ hành động liên quan đến miệng.
  • Phần còn lại là '曷', tạo âm và ý nghĩa liên quan đến việc kêu gọi hoặc uống.

Chữ '喝' có nghĩa là 'uống'.

Từ ghép thông dụng

shuǐ

uống nước

jiǔ

uống rượu

chá

uống trà