Từ vựng tiếng Trung
fàn饭
Nghĩa tiếng Việt
bữa ăn
1 chữ7 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
饭
Bộ: 饣 (thức ăn)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Bộ '饣' (thức ăn) tượng trưng cho thứ gì đó liên quan đến ăn uống.
- Phần bên phải là '反' có nghĩa là 'ngược lại'.
→ Kết hợp lại, '饭' mang ý nghĩa liên quan đến việc ăn uống, cụ thể là 'bữa ăn' hay 'cơm'.
Từ ghép thông dụng
吃饭
ăn cơm
米饭
cơm gạo
早饭
bữa sáng