Từ vựng tiếng Trung
wǎn*fàn晚
饭
Nghĩa tiếng Việt
bữa tối
2 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
晚
Bộ: 日 (mặt trời, ngày)
11 nét
饭
Bộ: 饣 (thức ăn)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '晚' gồm bộ '日' (mặt trời) và phần '免' (miễn), biểu thị thời gian mặt trời đã lặn, tức là buổi tối.
- Chữ '饭' có bộ '饣' (thức ăn) kết hợp với '反' (phản), gợi ý đến hành động ăn uống.
→ Cụm từ '晚饭' có nghĩa là bữa ăn tối trong tiếng Việt.
Từ ghép thông dụng
晚会
dạ hội
晚安
chúc ngủ ngon
饭店
nhà hàng