Từ vựng tiếng Trung
shuǐ*guǒ水
果
Nghĩa tiếng Việt
trái cây
2 chữ12 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
水
Bộ: 水 (nước)
4 nét
果
Bộ: 木 (cây)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 水: Chữ này có nghĩa là nước, dễ nhớ vì bản thân nó là chữ chỉ nước.
- 果: Chữ này có bộ '木' (cây) bên trái, gợi nhớ đến trái cây mọc trên cây và '果' nghĩa là quả.
→ 水果 có nghĩa là trái cây, kết hợp giữa nước và quả, tượng trưng cho các loại quả mọng nước.
Từ ghép thông dụng
水果
trái cây
水瓶
bình nước
果汁
nước ép trái cây