Từ vựng tiếng Trung
wǔ*fàn午
饭
Nghĩa tiếng Việt
bữa trưa
2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
午
Bộ: 十 (mười)
4 nét
饭
Bộ: 饣 (thức ăn)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- '午' có bộ '十' và mang ý nghĩa giữa ngày, thường chỉ thời gian buổi trưa.
- '饭' bao gồm bộ '饣' (thức ăn) và phần âm '反', biểu thị bữa ăn, thường là bữa chính.
→ '午饭' có nghĩa là bữa trưa, bữa ăn giữa ngày.
Từ ghép thông dụng
午餐
bữa trưa
中午
buổi trưa
午休
nghỉ trưa