Từ vựng tiếng Trung
mǐ*fàn

Nghĩa tiếng Việt

cơm

2 chữ14 nétTrong 6 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 米: Hình ảnh của hạt gạo, đại diện cho vật liệu cơ bản của nhiều món ăn.
  • 饭: Chữ 饭 có bộ '饣' (thực), liên quan đến ăn uống và phần '反' có nghĩa là trái lại hoặc ngược lại, nhưng trong ngữ cảnh này, nó không có ý nghĩa độc lập.

米饭 là từ chỉ cơm, thức ăn cơ bản làm từ gạo.

Từ ghép thông dụng

米饭mǐfàn

cơm

米粉mǐfěn

bột gạo

米线mǐxiàn

bún, phở (sợi làm từ gạo)