Tra chữ Hán
Công cụ
Lộ trình
Bút thuận
Ôn tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
汉
Thư viện HSK 6 cấp độ
HSK 2
Bài học
Bài 13
Bài 13 · HSK 2
Cửa đang mở
门开着呢
11 từ vựng · 11 có audio
Tạo vở tập viết
Học bằng Flashcard
Bắt đầu luyện tập
Tiến độ học
0/11 · 0%
Tất cả · 11
11
0
Ẩn pinyin
着
zhe
động từ tiếp diễn
手
shǒu
tay
拿
ná
lấy, giữ, mang
铅笔
qiān*bǐ
bút chì
班
bān
ca làm việc
长
zhǎng
phát triển
笑
xiào
cười; để cười
宾馆
bīn*guǎn
khách sạn
一直
yī*zhí
thẳng
往
wǎng
đến, hướng tới
路口
lù*kǒu
ngã tư
Trang chủ
Công cụ
Lộ trình
Học tập
Tài khoản
Góp ý