Uẩn tàng tiếng Trung là gì?
Hán Việt uẩn tàng =
蕴藏yùncángHSK 6
chứa đựng, ẩn giấu, tiềm ẩn
Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 蕴藏Từng chữ Hán Việt
Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.
Luyện viết 蕴藏
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.
Tạo vở tập viết