Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ điển
Công cụ
Trò chơi
Lộ trình
Bút thuận
Ôn tập
Bộ sưu tập
Đăng nhập
Đăng ký
Từ điển
/ Hán Việt / ứa
Chữ Hán âm Hán Việt "ứa"
恶
ứa
è
ác độc; xấu xí
HSK 5
Từ có chữ 恶
恶心
ứa tâm
恶劣
ác liệt
丑恶
sửu ác
恶化
ác hóa
可恶
khả ố
凶恶
hung ác
厌恶
yếm ố
罪恶
tội ác
Luyện viết các chữ âm "ứa"
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.
Tạo vở tập viết
Trang chủ
Công cụ
Lộ trình
Học tập
Góp ý