Trừng phạt tiếng Trung là gì?
Hán Việt trừng phạt =
惩罚chéngfáHSK 6
trừng phạt, hình phạt
Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 惩罚Từng chữ Hán Việt
Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.
Từ có chữ 惩
Từ có chữ 罚
Luyện viết 惩罚
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.
Tạo vở tập viết