Thành tích tiếng Trung là gì?
Hán Việt thành tích =
成绩chéngjìHSK 2
thành tích; điểm số
Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 成绩Từng chữ Hán Việt
Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.
Từ có chữ 绩
Cùng cách viết không dấu
Luyện viết 成绩
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.
Tạo vở tập viết