Sa mạc tiếng Trung là gì?
Hán Việt sa mạc =
沙漠shāmòHSK 5
sa mạc
Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 沙漠Từng chữ Hán Việt
Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.
Từ có chữ 漠
Luyện viết 沙漠
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.
Tạo vở tập viết