Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ điển
Công cụ
Trò chơi
Lộ trình
Bút thuận
Ôn tập
Bộ sưu tập
Đăng nhập
Đăng ký
Từ điển
/ Hán Việt / ngoại
Chữ Hán âm Hán Việt "ngoại"
外
ngoại
wài
bên ngoài
HSK 2
Từ có chữ 外
国外
quốc ngoại
外边
ngoại biên
外国
ngoại quốc
外语
ngoại ngữ
外地
ngoại địa
外卖
ngoại mại
以外
dĩ ngoại
另外
lánh ngoại
Luyện viết các chữ âm "ngoại"
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.
Tạo vở tập viết
Trang chủ
Công cụ
Lộ trình
Học tập
Góp ý