Bỏ qua, tới nội dung chính

Mao khổng tiếng Trung là gì?

Hán Việt mao khổng =

毛孔máokǒngHSK 5

Lỗ chân lông

Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 毛孔

Từng chữ Hán Việt

Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.

Luyện viết 毛孔

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết