Ma tí tiếng Trung là gì?
Hán Việt ma tí =
麻痹mábìHSK 6
tê liệt, mất cảm giác; chủ quan, mất cảnh giác
Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 麻痹Từ khác cũng đọc là "ma tí"
Từng chữ Hán Việt
Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.
Cùng cách viết không dấu
Luyện viết 麻痹
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.
Tạo vở tập viết