loátshuā
chải, đánh (răng); quét (sơn); cái bàn chải; quẹt (thẻ)
Từ có chữ 刷
loátyà
nghiến, nghiền, đè bẹp
loátlǚ
gỡ từng cái ra; vuốt ve
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.